剪
jiǎn
[ㄐㄧㄢˇ]
TIỄN
HSK 5TOCFL 4V
- 1.kéo
- 2.dao cắt
- 3.tông đơ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.LT:把[ba3]
- 5.cắt bằng kéo
- 6.tỉa
- 7.xóa sổ hoặc tiêu diệt
Cách đọc khác:Jiǎn — họ [Jian3]

例句Câu ví dụ
- 1
請用剪刀剪紙。
qǐng yòng jiǎn dāo jiǎn zhǐ
Vui lòng dùng kéo cắt giấy
- 2
指甲太長要剪。
zhǐ jia tài zhǎng yào jiǎn
Tay chân dài quá phải cắt
- 3
他用剪子剪紙。
tā yòng jiǎn zi jiǎn zhǐ
Anh ấy dùng kéo cắt giấy