學華語Kaori Dict

修剪

xiūjiǎn

ㄒㄧㄡ ㄐㄧㄢˇ

TU TIỄN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你修剪過蘋果樹嗎?

    nǐ xiūjiǎn guò píngguǒ shù ma?

    Anh có từng cắt tỉa cây táo không

  • 2

    他為羊隻修剪羊毛。

    tā wèi yáng zhī xiūjiǎn yángmáo。

    Anh đang cắt lông cho những con cừu

  • 3

    齊里向里瑪示範如何正確修剪棕櫚樹。

    qí lǐ xiàng lǐ mǎ shìfàn rúhé zhèngquè xiūjiǎn zōnglǘshù。

    Ziri đã cho Rima xem cách cắt tỉa đúng cách cây thân cây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修剪 nghĩa là gì? · Kaori Dict