學華語Kaori Dict

修建

xiūjiàn

ㄒㄧㄡ ㄐㄧㄢˋ

TU KIẾN

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們在修建一座橋。

    tā men zài xiū jiàn yī zuò qiáo

    Họ đang xây một cây cầu

  • 2

    那座橋是羅馬人修建的。

    nà zuò qiáo shì Luómǎ rén xiūjiàn de。

    Cầu vượt được người La Mã xây dựng

  • 3

    一條新的馬路正在修建中。

    yī tiáo xīn de mǎlù zhèngzài xiūjiàn zhōng。

    Một con đường mới đang được xây dựng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修建 nghĩa là gì? · Kaori Dict