例句Câu ví dụ
- 1
他們在修建一座橋。
tā men zài xiū jiàn yī zuò qiáo
Họ đang xây một cây cầu
- 2
那座橋是羅馬人修建的。
nà zuò qiáo shì Luómǎ rén xiūjiàn de。
Cầu vượt được người La Mã xây dựng
- 3
一條新的馬路正在修建中。
yī tiáo xīn de mǎlù zhèngzài xiūjiàn zhōng。
Một con đường mới đang được xây dựng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
