學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xây dựng, thành lập, dựng lên, lập ramáy dịch

jiànKIẾN

  1. 1.thiết lập
  2. 2.sáng lập
  3. 3.dựng lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

建 (会意。从廴,有引长的意思,从聿(意为律)。本义立朝律) 同本义 立朝律也。--《说文》 建,立也。--《广雅》 又如建法(制定法律);建中(定立标准);建极(制定至中至正的建国大法) 引申为建立、创设 官惟王建国。--《周礼·天官序》 掌建邦之宫刑。--《周礼·小宰》 州建百里之国三十。--《礼记·王制》 皇建其有极。--《书·洪范》 择建立卜筮人。 夫位政之建也。--《国语·鲁语》 足下自以为善汉王,欲建万世之业,臣窃以为误矣。--《史记·淮阴侯列传》 德之不 建jiàn ⒈设立,创立~立。~都。~军。创~。 ⒉修,修造~筑。~造。新~。改~。 ⒊树立,完成~树。~成。 ⒋提出~议。 ⒌

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

hành động

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 建 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict