- 1.tòa nhà
- 2.công trình
- 3.kiến trúc

例句Câu ví dụ
- 1
建築物在地震中搖晃。
jiànzhùwù zàidì zhènzhōng yáohuàng。
Các tòa nhà rung chuyển trong trận động đất
- 2
這建築物右邊是學校。
zhè jiànzhùwù yòubian shì xuéxiào。
Phía bên phải của tòa nhà là trường học.
- 3
特種部隊包圍了建築物。
tèzhǒngbùduì bāowéi le jiànzhùwù。
Lực lượng đặc nhiệm đã bao vây tòa nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.