學華語Kaori Dict

建築物

giản thể: 建筑物

jiànzhù

ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨˋ ㄨˋ

KIẾN TRÚC VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.tòa nhà
  2. 2.công trình
  3. 3.kiến trúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    建築物在地震中搖晃。

    jiànzhùwù zàidì zhènzhōng yáohuàng。

    Các tòa nhà rung chuyển trong trận động đất

  • 2

    這建築物右邊是學校。

    zhè jiànzhùwù yòubian shì xuéxiào。

    Phía bên phải của tòa nhà là trường học.

  • 3

    特種部隊包圍了建築物。

    tèzhǒngbùduì bāowéi le jiànzhùwù。

    Lực lượng đặc nhiệm đã bao vây tòa nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築物 nghĩa là gì? · Kaori Dict