學華語Kaori Dict

購物

giản thể: 购物

gòu

ㄍㄡˋ ㄨˋ

CẤU VẬT

HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末我去商場購物。

    zhōu mò wǒ qù shāng chǎng gòu wù

    Cuối tuần tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại

  • 2

    她去購物了。

    tā qù gòuwù le。

    Cô ấy đã đi mua sắm

  • 3

    他們要去購物。

    tāmen yào qù gòuwù。

    Họ sẽ đi mua sắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購物 nghĩa là gì? · Kaori Dict