例句Câu ví dụ
- 1
周末我去商場購物。
zhōu mò wǒ qù shāng chǎng gòu wù
Cuối tuần tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại
- 2
她去購物了。
tā qù gòuwù le。
Cô ấy đã đi mua sắm
- 3
他們要去購物。
tāmen yào qù gòuwù。
Họ sẽ đi mua sắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.
