字義Nghĩa
mua, thuêmáy dịch
gòuCẤU
- 1.mua
- 2.mua sắm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 冓 [gòu] chỉ âm.
Tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.
組詞Từ chứa chữ này
- 購買mua; tậu
- 購物mua sắm
- 購置mua sắm
- 購匯mua ngoại tệ
- 購得mua được
- 購貨mua hàng
- 購書券phiếu mua sách
- 購物券phiếu giảm giá
- 購物袋túi mua sắm
- 購物車xe đẩy mua sắm
- 採購mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)
- 收購mua; thu mua; thu nhận
- 訂購đặt hàng
- 併購sáp nhập và mua lại (M&A)
- 代購mua hộ (cho ai đó)
- 內購mua trực tiếp từ công ty của bạn với giá ưu đãi