例句Câu ví dụ
- 1
他購買了一臺新型冰箱。
tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng
Anh ấy mua một chiếc tủ lạnh mới kiểu
- 2
我需要購買新的鏡架。
wǒ xūyào gòumǎi xīn de jìngjià。
Tôi cần mua khung kính mới
- 3
他準備購買電氣設備。
tā zhǔnbèi gòumǎi diànqì shèbèi。
Hắn chuẩn bị mua thiết bị điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
- 購CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.
