學華語Kaori Dict

購買

giản thể: 购买

gòumǎi

ㄍㄡˋ ㄇㄞˇ

CẤU MÃI

HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他購買了一臺新型冰箱。

    tā gòu mǎi le yī tái xīn xíng bīng xiāng

    Anh ấy mua một chiếc tủ lạnh mới kiểu

  • 2

    我需要購買新的鏡架。

    wǒ xūyào gòumǎi xīn de jìngjià。

    Tôi cần mua khung kính mới

  • 3

    他準備購買電氣設備。

    tā zhǔnbèi gòumǎi diànqì shèbèi。

    Hắn chuẩn bị mua thiết bị điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • CẤU (購) – mua sắm: Đem tiền (貝) đi lắp ghép (冓) giỏ hàng — MUA gom đủ thứ, thu CẤU, shopping 'gòu' đã tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購買 nghĩa là gì? · Kaori Dict