字義Nghĩa
mua, chi trảmáy dịch
mǎiMÃI
- 1.mua
- 2.mua sắm
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
組詞Từ chứa chữ này
- 買賣mua bán; giao dịch / cửa hàng; cửa hiệu
- 買不起không mua nổi
- 買賣mua bán
- 買單trả hóa đơn nhà hàng
- 買主khách hàng
- 買下mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)
- 買價giá mua
- 買入mua (tài chính)
- 買回mua lại
- 買好lấy lòng
- 購買mua; tậu
- 收買mua; mua sắm
- 採買mua sắm; mua
- 孟買Thành phố Mumbai (trước đây là Bombay)
- 置買mua
- 買官mua chức