例句Câu ví dụ
- 1
你買回程機票了嗎?
nǐ mǎihuí chéng jīpiào le ma?
Anh có mua vé về không
- 2
我要去超市,快餐面啊,酒釀團子啊,一樣一樣買回來。
wǒ yào qù chāoshì, kuàicān miàn a, jiǔniàng tuánzi a, yīyàng yīyàng mǎihuí lái。
Tôi phải đi chợ, mua cả mì gói, cả bánh bột xung, từng thứ một.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
