字義Nghĩa
trở lạimáy dịch
huíHỒI
- 1.xoay vòng
- 2.quay lại
- 3.quay quanh
huíHỒI
- 1.cong
- 2.quay lại
- 3.xoay vòng
huíHỒI
- 1.biến thể của 迴|回[hui2]
HuíHỒI
- 1.Hồi — dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
回 (囘为回的古字; 廻为迴的俗字。囬、迴同回。象形。甲骨文象渊水回旋之形。本义回旋;旋转) 同本义 回,转也。--《说文》 昭回于天。--《诗·大雅·云汉》 图回天下于掌上而辨白黑。--《荀子·儒效》 诡文回波。--《淮南子·本经》 畔回穴其若兹兮。--《汉书·叙传》 虎鼓瑟兮鸾回车。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 山回路转不见君。--唐·岑参《白雪歌送武判官归京》 廊腰缦回。--唐·杜枚《阿房宫赋》 峰回路转。--宋·欧阳修《醉翁亭记》 又如回湍(回旋的急流);回倒(回旋倾倒);回纡(迂 回(囬)huí ⒈返,还,归~家乡。~祖国。~来吧。 ⒉答复,报答~音。~电。~报。 ⒊掉转,看过去,忆往昔~首。~顾。~忆。~心转意。 ⒋曲折,环绕,旋转~形针。峰~路转。巡~医疗。 ⒌量词两~事。他去了一~北京。 ⒍长篇小说的章节章~小说。第八~。 ⒎ ⒏ ⒐ ①头朝后转~头看。 ②等一会儿~头再说。 ③回归,返回切莫一去不~头。 ④醒悟,改邪归正~头是岸。 ⒑ ⒒
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Ban đầu là hình xoáy tượng trưng cho sự quay về
字的故事Chuyện chữ
HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
組詞Từ chứa chữ này
- 回到trở về
- 回答trả lời; đáp
- 回来trở về; quay lại
- 回去trở về
- 回家trở về nhà
- 回国trở về nước
- 回复trả lời
- 回收tái chế
- 回信trả lời
- 回头quay lại; quay đầu
- 回忆hồi tưởng
- 返回trở về
- 回报sự đáp trả
- 回顾nhìn lại
- 回避tránh né
- 收回lấy lại