學華語Kaori Dict

返回

fǎnhuí

ㄈㄢˇ ㄏㄨㄟˊ

PHẢN HỒI

HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他返回了老家。

    tā fǎn huí le lǎo jiā

    Anh ấy trở về quê hương

  • 2

    喬納斯返回了車站。

    Qiáo Nà Sī fǎnhuí le chēzhàn。

    Jonas quay trở lại ga

  • 3

    他總有一天要返回日本。

    tā zǒngyǒu yī tiān yào fǎnhuí Rìběn。

    Một ngày nào đó anh ấy sẽ quay lại Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返回 nghĩa là gì? · Kaori Dict