例句Câu ví dụ
- 1
他返回了老家。
tā fǎn huí le lǎo jiā
Anh ấy trở về quê hương
- 2
喬納斯返回了車站。
Qiáo Nà Sī fǎnhuí le chēzhàn。
Jonas quay trở lại ga
- 3
他總有一天要返回日本。
tā zǒngyǒu yī tiān yào fǎnhuí Rìběn。
Một ngày nào đó anh ấy sẽ quay lại Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
