- 1.trả lời
- 2.hồi phục
- 3.trở lại (tình trạng trước)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Re: hồi âm (email)

例句Câu ví dụ
- 1
請盡快回復。
qǐng jǐn kuài huí fù
Xin vui lòng trả lời nhanh
- 2
秘書替我回復了郵件。
mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn
Phó thư ký đã trả lời email thay tôi
- 3
你不必回復那封信。
nǐ bùbì huífù nà fēng xìn。
Anh không cần phải trả lời lá thư đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.