學華語Kaori Dict

回復

giản thể: 回复

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄈㄨˋ

HỒI PHỤC

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.trả lời
  2. 2.hồi phục
  3. 3.trở lại (tình trạng trước)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Re: hồi âm (email)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請盡快回復。

    qǐng jǐn kuài huí fù

    Xin vui lòng trả lời nhanh

  • 2

    秘書替我回復了郵件。

    mì shū tì wǒ huí fù le yóu jiàn

    Phó thư ký đã trả lời email thay tôi

  • 3

    你不必回復那封信。

    nǐ bùbì huífù nà fēng xìn。

    Anh không cần phải trả lời lá thư đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回復 nghĩa là gì? · Kaori Dict