回覆
huífù
[ㄏㄨㄟˊ ㄈㄨˋ]
HỒI PHÚC
- 1.trả lời
- 2.phục hồi
- 3.biến thể của 回復|回复[hui2 fu4]

例句Câu ví dụ
- 1
她沒有回覆。
tā méiyǒu huífù。
Cô ấy không trả lời
- 2
他要求我盡快回覆。
tā yāoqiú wǒ jìnkuài huífù。
Anh ấy yêu cầu tôi trả lời nhanh chóng
- 3
感謝您的快速回覆。
gǎnxiè nín de kuàisù huífù。
Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.