學華語Kaori Dict

回覆

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄈㄨˋ

HỒI PHÚC

  1. 1.trả lời
  2. 2.phục hồi
  3. 3.biến thể của 回復|回复[hui2 fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她沒有回覆。

    tā méiyǒu huífù。

    Cô ấy không trả lời

  • 2

    他要求我盡快回覆。

    tā yāoqiú wǒ jìnkuài huífù。

    Anh ấy yêu cầu tôi trả lời nhanh chóng

  • 3

    感謝您的快速回覆。

    gǎnxiè nín de kuàisù huífù。

    Cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回覆 nghĩa là gì? · Kaori Dict