學華語Kaori Dict

回國

giản thể: 回国

huíguó

ㄏㄨㄟˊ ㄍㄨㄛˊ

HỒI QUỐC

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    他下個月回國。

    tā xià ge yuè huí guó

    Anh ấy sẽ về nước vào tháng tới

  • 2

    不久以後,他就回國了。

    bù jiǔ yǐ hòu tā jiù huí guó le

    Không lâu sau, ông ấy đã trở về nước

  • 3

    據說他要回國了。

    jù shuō tā yào huí guó le

    Người ta nói anh ấy sẽ về nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回國 nghĩa là gì? · Kaori Dict