例句Câu ví dụ
- 1
他下個月回國。
tā xià ge yuè huí guó
Anh ấy sẽ về nước vào tháng tới
- 2
不久以後,他就回國了。
bù jiǔ yǐ hòu tā jiù huí guó le
Không lâu sau, ông ấy đã trở về nước
- 3
據說他要回國了。
jù shuō tā yào huí guó le
Người ta nói anh ấy sẽ về nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
