例句Câu ví dụ
- 1
他後天回家。
tā hòu tiān huí jiā
Anh ấy về nhà sau hai ngày
- 2
他送我回家。
tā sòng wǒ huí jiā
Anh ấy đưa tôi về nhà
- 3
我上課,下課就回家。
wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā
Tôi đi học, sau khi tan học thì về nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
