學華語Kaori Dict

回家

huíjiā

ㄏㄨㄟˊ ㄐㄧㄚ

HỒI GIA

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    他後天回家。

    tā hòu tiān huí jiā

    Anh ấy về nhà sau hai ngày

  • 2

    他送我回家。

    tā sòng wǒ huí jiā

    Anh ấy đưa tôi về nhà

  • 3

    我上課,下課就回家。

    wǒ shàng kè xià kè jiù huí jiā

    Tôi đi học, sau khi tan học thì về nhà.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回家 nghĩa là gì? · Kaori Dict