例句Câu ví dụ
- 1
我看到那個人回來了。
wǒ kàn dào nà gè rén huí lai le
Tôi thấy người đó về
- 2
一路順風,早點兒回來!
yī lù shùn fēng zǎo diǎnr huí lai
Mọi người đi đường thuận lợi, sớm về nhé!
- 3
不一會兒,他就回來了。
bù yī huì er tā jiù huí lai le
Không bao lâu sau, anh ấy đã quay lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
