學華語Kaori Dict

回來

giản thể: 回来

huílai

ㄏㄨㄟˊ ㄌㄞ˙

HỒI LAI

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看到那個人回來了。

    wǒ kàn dào nà gè rén huí lai le

    Tôi thấy người đó về

  • 2

    一路順風,早點兒回來!

    yī lù shùn fēng zǎo diǎnr huí lai

    Mọi người đi đường thuận lợi, sớm về nhé!

  • 3

    不一會兒,他就回來了。

    bù yī huì er tā jiù huí lai le

    Không bao lâu sau, anh ấy đã quay lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回來 nghĩa là gì? · Kaori Dict