例句Câu ví dụ
- 1
情況變得更加復雜了。
qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le
Tình hình trở nên phức tạp hơn
- 2
這座橋的構造很復雜。
zhè zuò qiáo de gòu zào hěn fù zá
Cầu này có cấu trúc rất phức tạp
- 3
局面很復雜。
jú miàn hěn fù zá
Tình hình rất phức tạp
情況變得更加復雜了。
qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le
Tình hình trở nên phức tạp hơn
這座橋的構造很復雜。
zhè zuò qiáo de gòu zào hěn fù zá
Cầu này có cấu trúc rất phức tạp
局面很復雜。
jú miàn hěn fù zá
Tình hình rất phức tạp