學華語Kaori Dict

複雜

giản thể: 复杂

ㄈㄨˋ ㄗㄚˊ

PHỤC TẠP

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.phức tạp; rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    情況變得更加復雜了。

    qíng kuàng biàn de gèng jiā fù zá le

    Tình hình trở nên phức tạp hơn

  • 2

    這座橋的構造很復雜。

    zhè zuò qiáo de gòu zào hěn fù zá

    Cầu này có cấu trúc rất phức tạp

  • 3

    局面很復雜。

    jú miàn hěn fù zá

    Tình hình rất phức tạp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复杂 nghĩa là gì? · Kaori Dict