字義Nghĩa
hỗn hợp, pha trộnmáy dịch
záTẠP
- 1.hỗn hợp
- 2.đa dạng
- 3.nhiều loại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
組詞Từ chứa chữ này
- 雜誌tạp chí
- 雜亂無章lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
- 雜交lai tạo
- 雜技xiếc
- 雜草cỏ dại
- 雜亂lộn xộn
- 雜糧các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì
- 雜事nhiệm vụ linh tinh; việc vặt
- 雜件hàng hóa tạp nham
- 雜劇một dạng hài kịch âm nhạc thời nhà Nguyên
- 複雜phức tạp; rắc rối
- 錯綜複雜rắc rối và phức tạp (thành ngữ)
- 夾雜trộn lẫn (các chất khác biệt)
- 混雜trộn
- 嘈雜ồn ào
- 龐雜phức tạp; nhiều và đa dạng