- 1.lai tạo
- 2.giao phối tạp
- 3.tính lăng nhăng

例句Câu ví dụ
- 1
這條狗雜交。
zhè tiáo gǒu zájiāo。
Con chó này lai tạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.