學華語Kaori Dict

外交

wàijiāo

ㄨㄞˋ ㄐㄧㄠ

NGOẠI GIAO

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.ngoại giao
  2. 2.thuộc ngoại giao
  3. 3.công việc đối ngoại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從事外交工作。

    tā cóng shì wài jiāo gōng zuò

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực ngoại giao

  • 2

    差點兒發生了外交事故。

    chàdiǎnr fāshēng le wàijiāo shìgù。

    Gần như xảy ra một sự cố ngoại giao

  • 3

    國際問題必鬚靠外交而非戰爭解決。

    guójì wèntí bìxū kào wàijiāo ér fēi zhànzhēng jiějué。

    Vấn đề quốc tế phải giải quyết bằng ngoại giao chứ không phải bằng chiến tranh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交 nghĩa là gì? · Kaori Dict