學華語Kaori Dict

外教

wàijiào

ㄨㄞˋ ㄐㄧㄠˋ

NGOẠI GIÁO

  1. 1.giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师)
  2. 2.người mới
  3. 3.chưa có kinh nghiệm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nghiệp dư
  2. 5.tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外教 nghĩa là gì? · Kaori Dict