外教
wàijiào
[ㄨㄞˋ ㄐㄧㄠˋ]
NGOẠI GIÁO
- 1.giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师)
- 2.người mới
- 3.chưa có kinh nghiệm
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nghiệp dư
- 5.tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.