教
jiāo
[ㄐㄧㄠ]
GIAO
HSK 1TOCFL 1V

例句Câu ví dụ
- 1
老師教我們漢字。
lǎo shī jiào wǒ men hàn zì
Giáo viên dạy chúng tôi chữ Hán
- 2
爺爺的一生都在教書。
yé ye de yī shēng dōu zài jiào shū
Cả đời ông nội đều dành để dạy học
- 3
他曾在這裡教書。
tā céng zài zhè lǐ jiāo shū
Ông từng dạy ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.