學華語Kaori Dict

jiāo

ㄐㄧㄠ

GIAO

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.dạy

Cách đọc khác:Jiàohọ [Jiao4]jiàotôn giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師教我們漢字。

    lǎo shī jiào wǒ men hàn zì

    Giáo viên dạy chúng tôi chữ Hán

  • 2

    爺爺的一生都在教書。

    yé ye de yī shēng dōu zài jiào shū

    Cả đời ông nội đều dành để dạy học

  • 3

    他曾在這裡教書。

    tā céng zài zhè lǐ jiāo shū

    Ông từng dạy ở đây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教 nghĩa là gì? · Kaori Dict