學華語Kaori Dict

教練

giản thể: 教练

jiàoliàn

ㄐㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˋ

GIÁO LUYỆN

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.người hướng dẫn
  2. 2.huấn luyện viên thể thao
  3. 3.huấn luyện viên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他就是我們的教練。

    tā jiù shì wǒ men de jiào liàn

    Anh ấy chính là huấn luyện viên của chúng tôi

  • 2

    教練指導我們訓練。

    jiào liàn zhǐ dǎo wǒ men xùn liàn

    Giáo viên hướng dẫn chúng tôi luyện tập

  • 3

    教練帶領隊員們訓練。

    jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn

    Huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ tập luyện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教練 nghĩa là gì? · Kaori Dict