- 1.người hướng dẫn
- 2.huấn luyện viên thể thao
- 3.huấn luyện viên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
他就是我們的教練。
tā jiù shì wǒ men de jiào liàn
Anh ấy chính là huấn luyện viên của chúng tôi
- 2
教練指導我們訓練。
jiào liàn zhǐ dǎo wǒ men xùn liàn
Giáo viên hướng dẫn chúng tôi luyện tập
- 3
教練帶領隊員們訓練。
jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn
Huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ tập luyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 練LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.