字義Nghĩa
luyện tập, rèn luyệnmáy dịch
liànLUYỆN
- 1.luyện tập
- 2.huấn luyện
- 3.diễn tập
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 柬 [jiǎn] chỉ âm.
sợi chỉ
字的故事Chuyện chữ
LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.
組詞Từ chứa chữ này
- 練習luyện tập
- 練就thành thạo (một kỹ năng)
- 練兵huấn luyện binh sĩ
- 練功tập thái cực quyền
- 練字luyện viết chữ
- 練手luyện tập một kỹ năng
- 練達kinh nghiệm
- 練攤
- 練習冊sách bài tập
- 練習場sân tập golf
- 訓練huấn luyện
- 教練người hướng dẫn
- 熟練thành thạo
- 演練diễn tập; thực hành
- 苦練luyện tập chăm chỉ
- 排練diễn tập