學華語Kaori Dict

訓練

giản thể: 训练

xùnliàn

ㄒㄩㄣˋ ㄌㄧㄢˋ

HUẤN LUYỆN

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.huấn luyện
  2. 2.diễn tập
  3. 3.đào tạo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要加強訓練。

    wǒ men yào jiā qiáng xùn liàn

    Chúng ta phải tăng cường luyện tập

  • 2

    教練指導我們訓練。

    jiào liàn zhǐ dǎo wǒ men xùn liàn

    Giáo viên hướng dẫn chúng tôi luyện tập

  • 3

    教練帶領隊員們訓練。

    jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn

    Huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ tập luyện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訓練 nghĩa là gì? · Kaori Dict