字義Nghĩa
dạy, hướng dẫnmáy dịch
xùnHUẤN
- 1.dạy; huấn luyện; khuyên răn
- 2.(dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắc
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Ngôn ngữ
組詞Từ chứa chữ này
- 訓練huấn luyện
- 訓斥khiển trách
- 訓話khiển trách cấp dưới
- 訓誡khiển trách
- 訓令mệnh lệnh
- 訓戒biến thể của 訓誡|训诫[xun4 jie4]
- 訓條hướng dẫn
- 訓示khiển trách
- 訓育sư phạm
- 訓詁diễn giải và chú giải văn bản kinh điển
- 教訓đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách
- 培訓nuôi dưỡng
- 培訓班lớp đào tạo
- 受訓được đào tạo
- 古訓câu ngạn ngữ xưa; lời dạy cổ
- 家訓lời dạy bảo cho con cái