學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giáo dục, giảng dạymáy dịch

xùnHUẤN

  1. 1.dạy; huấn luyện; khuyên răn
  2. 2.(dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên); lời dạy; quy tắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

训 (形声。从言,川声。本义教育,教导) 同本义 训,说教也。--《说文》 大训。--《书·顾命》 告之训典。--《左传·文公六年》 是为明训。--《国语·晋语》。注教也。” 务材训农,通商惠工。--《左传·闵公二年》 而五人生于编伍之间,素不闻诗书之训。--张溥《五人墓碑记》 训俭示康。--宋·司马光《训俭示康》 又如训蒙(在私塾教授小学生);训蒙教授(教幼童的私塾先生);训人(负责教育的官员或师长);训章(训示规范) 解说,注释。用通俗的话解释词语的意义 但世人未之深亮训 训xùn ⒈教导,教诲~导。~练。吸取教~。 ⒉法则,规范,准则遗~。不足为~。 ⒊申斥~人。~诫。 ⒋词义解释~释。~诂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 训 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict