學華語Kaori Dict

教訓

giản thể: 教训

jiàoxun

ㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄣ˙

GIÁO HUẤN

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách
  2. 2.một trận mắng; bài học cay đắng
  3. 3.LT:番[fan1],頓|顿[dun4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個教訓。

    zhè shì yī ge jiào xun

    Đây là một bài học

  • 2

    記好了這教訓。

    jì hǎo le zhè jiàoxun。

    Hãy ghi nhớ bài học này

  • 3

    湯姆會被他老爸教訓的。

    Tāngmǔ huì bèi tā lǎobà jiàoxun de。

    Tom sẽ bị cha anh ấy mắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教训 nghĩa là gì? · Kaori Dict