- 1.đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách
- 2.một trận mắng; bài học cay đắng
- 3.LT:番[fan1],頓|顿[dun4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個教訓。
zhè shì yī ge jiào xun
Đây là một bài học
- 2
記好了這教訓。
jì hǎo le zhè jiàoxun。
Hãy ghi nhớ bài học này
- 3
湯姆會被他老爸教訓的。
Tāngmǔ huì bèi tā lǎobà jiàoxun de。
Tom sẽ bị cha anh ấy mắng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.