學華語Kaori Dict

教授

jiàoshòu

ㄐㄧㄠˋ ㄕㄡˋ

GIÁO THỤ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.giáo sư
  2. 2.hướng dẫn
  3. 3.giảng dạy về
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cách đọc khác:jiāoshòudạy (một môn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    教授正在給研究生上課。

    jiào shòu zhèng zài gěi yán jiū shēng shàng kè

    Giáo sư đang giảng bài cho sinh viên cao học

  • 2

    我是教授。

    wǒ shì jiàoshòu。

    Tôi là giáo sư

  • 3

    教授微笑了。

    jiàoshòu wēixiào le。

    Giáo sư mỉm cười

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教授 nghĩa là gì? · Kaori Dict