- 1.tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật

例句Câu ví dụ
- 1
圖書館在教學樓旁邊。
tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān
Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng dạy
- 2
一座新的教學樓正在建設。
yī zuò xīn de jiàoxuélóu zhèngzài jiànshè。
Một tòa nhà giảng dạy mới đang được xây dựng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.