- 1.nhà có hơn 1 tầng
- 2.toà nhà nhiều tầng
- 3.tầng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:層|层[ceng2],座[zuo4],棟|栋[dong4]
Cách đọc khác:Lóu — họ [Lou2]

例句Câu ví dụ
- 1
這座樓有二十層。
zhè zuò lóu yǒu èr shí céng
Tòa nhà này có hai mươi tầng
- 2
我住三號樓二單元。
wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán
Tôi ở tòa nhà 3, căn hộ 2
- 3
這座樓很高大。
zhè zuò lóu hěn gāo dà
Tòa nhà này rất cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.