- 1.một tòa nhà hai tầng trở lên
- 2.LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
他住在樓房里。
tā zhù zài lóu fáng lǐ
Hắn ở trong tòa nhà cao tầng
- 2
到處都是新建造的樓房。
dàochù dōu shì Xīnjiàn zào de lóufáng。
Ở đâu cũng thấy nhà cao tầng đang được xây dựng.
- 3
二十世紀中以後,北京胡同的數量顯著地下降,因為人們把它們拆毀以便給新的樓房和街路讓路。
èrshíshìjì zhōng yǐhòu, Běijīng hútòng de shùliàng xiǎnzhù dìxià jiàng, yīnwèi rénmen bǎ tāmen chāihuǐ yǐbiàn gěi xīn de lóufáng hé jiē lù rànglù。
Từ giữa thế kỷ 20 trở đi, số lượng ngõ nhỏ ở Bắc Kinh giảm mạnh vì người ta phá bỏ chúng để xây dựng những tòa nhà mới và đường phố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.