字義Nghĩa
Kiến trúc có hai tầng hoặc nhiều tầng hơnmáy dịch
lóuLÂU
- 1.nhà có hơn 1 tầng
- 2.toà nhà nhiều tầng
- 3.tầng
LóuLÂU
- 1.họ [Lou2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
gỗ
字的故事Chuyện chữ
LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
組詞Từ chứa chữ này
- 樓上tầng trên
- 樓下tầng dưới
- 樓梯cầu thang
- 樓房một tòa nhà hai tầng trở lên
- 樓道hành lang
- 樓主người đăng gốc (trong diễn đàn trực tuyến)
- 樓子đình
- 樓宇tòa nhà
- 樓層tầng
- 樓市thị trường bất động sản
- 大樓toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
- 教學樓tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật
- 上樓đi lên lầu
- 下樓đi xuống lầu
- 寫字樓tòa nhà văn phòng
- 酒樓nhà hàng