學華語Kaori Dict

下樓

giản thể: 下楼

xiàlóu

ㄒㄧㄚˋ ㄌㄡˊ

HẠ LÂU

HSK 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我下樓取快遞。

    wǒ xià lóu qǔ kuài dì

    Tôi xuống tầng dưới lấy kiện hàng

  • 2

    上下樓要走樓梯。

    shàng xià lóu yào zǒu lóu tī

    Đi lên xuống phải dùng thang máy

  • 3

    我下樓把燈關了。

    wǒ xiàlóu bǎ dēng guān le。

    Tôi xuống dưới tầng và tắt đèn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict