例句Câu ví dụ
- 1
我下樓取快遞。
wǒ xià lóu qǔ kuài dì
Tôi xuống tầng dưới lấy kiện hàng
- 2
上下樓要走樓梯。
shàng xià lóu yào zǒu lóu tī
Đi lên xuống phải dùng thang máy
- 3
我下樓把燈關了。
wǒ xiàlóu bǎ dēng guān le。
Tôi xuống dưới tầng và tắt đèn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
