學華語Kaori Dict

大樓

giản thể: 大楼

lóu

ㄉㄚˋ ㄌㄡˊ

ĐẠI LÂU

HSK 4TOCFL 2
  1. 1.toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
  2. 2.LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大樓終於建成了。

    dà lóu zhōng yú jiàn chéng le

    Tòa nhà cuối cùng đã hoàn thành

  • 2

    百貨大樓在做促銷。

    bǎi huò dà lóu zài zuò cù xiāo

    Cửa hàng đồ dùng đang làm khuyến mãi

  • 3

    大樓內部正在裝修。

    dà lóu nèi bù zhèng zài zhuāng xiū

    Đang sửa chữa bên trong tòa nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict