- 1.toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
- 2.LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
大樓終於建成了。
dà lóu zhōng yú jiàn chéng le
Tòa nhà cuối cùng đã hoàn thành
- 2
百貨大樓在做促銷。
bǎi huò dà lóu zài zuò cù xiāo
Cửa hàng đồ dùng đang làm khuyến mãi
- 3
大樓內部正在裝修。
dà lóu nèi bù zhèng zài zhuāng xiū
Đang sửa chữa bên trong tòa nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.