- 1.cầu thang
- 2.bộ cầu thang
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
大樓里有電梯,也有樓梯。
dà lóu lǐ yǒu diàn tī yě yǒu lóu tī
Trong tòa nhà có thang máy cũng như cầu thang
- 2
上下樓要走樓梯。
shàng xià lóu yào zǒu lóu tī
Đi lên xuống phải dùng thang máy
- 3
他跑上了樓梯。
tā pǎo shàng le lóutī。
Anh ấy chạy lên cầu thang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.