學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu thang, bậc thangmáy dịch

THÊ

  1. 1.thang
  2. 2.bậc thang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

梯〈名〉 (形声。从木,弟声。本义便利人上下攀登(尤其建筑物)的用具或设备) 同本义 梯,木阶也。--《说文》 为云梯之械。--《史记·孟荀传》 闻子为梯。--《墨子·公输》 身登青云梯。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 梯而下之。--《资治通鉴·唐纪》 (梯,名词用如动词,用梯子。) 悬者通梯接之。--《徐霞客游记·游黄山记》 梯冲死土。--清·邵长衡《青门剩稿》 又如楼梯;云梯(攻城或救火时用的长梯);阶梯(台阶和梯子);梯航(梯与船);梯梁(凿梯架桥);梯磴(梯子的梯级);软梯 形状像梯的分级的东西 梯tī ⒈登上、到下使用的器具或设备~子。楼~。电~。〈引〉提高的凭借和途径帮人搭~子。 ⒉形状像梯子的~形。 梯tí 1.嫩芽;发芽。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [dì] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 梯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict