梯次
tīcì
[ㄊㄧ ㄘˋ]
THÊ THỨ
- 1.cấp bậc; lớp; lô (trong một chuỗi)/liên tiếp; từng lớp; theo từng lô (theo thứ tự đã định)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.