學華語Kaori Dict

多次

duō

ㄉㄨㄛ ㄘˋ

ĐA THỨ

HSK 4
  1. 1.nhiều lần
  2. 2.lặp đi lặp lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去過那裡多次。

    wǒ qù guò nà li duō cì

    Tôi đã đến đó nhiều lần

  • 2

    我找過他很多次。

    wǒ zhǎo guò tā hěn duōcì。

    Tôi đã tìm ông ấy nhiều lần

  • 3

    他來了很多次了。

    tā lái le hěn duōcì le。

    Anh ấy đã đến nhiều lần rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多次 nghĩa là gì? · Kaori Dict