例句Câu ví dụ
- 1
我去過那裡多次。
wǒ qù guò nà li duō cì
Tôi đã đến đó nhiều lần
- 2
我找過他很多次。
wǒ zhǎo guò tā hěn duōcì。
Tôi đã tìm ông ấy nhiều lần
- 3
他來了很多次了。
tā lái le hěn duōcì le。
Anh ấy đã đến nhiều lần rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
