例句Câu ví dụ
- 1
上次你沒來,下次要來。
shàng cì nǐ méi lái xià cì yào lái
Lần trước anh không đến, lần sau phải đến
- 2
我的成績比上次提高了。
wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le
Điểm số của tôi cao hơn lần trước
- 3
你上次小便是什麼時候?
nǐ shàngcì xiǎobiàn shì shénmeshíhou?
Lần cuối cùng anh ấy đi tiểu là khi nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
