學華語Kaori Dict

上次

shàng

ㄕㄤˋ ㄘˋ

THƯỢNG THỨ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    上次你沒來,下次要來。

    shàng cì nǐ méi lái xià cì yào lái

    Lần trước anh không đến, lần sau phải đến

  • 2

    我的成績比上次提高了。

    wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le

    Điểm số của tôi cao hơn lần trước

  • 3

    你上次小便是什麼時候?

    nǐ shàngcì xiǎobiàn shì shénmeshíhou?

    Lần cuối cùng anh ấy đi tiểu là khi nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上次 nghĩa là gì? · Kaori Dict