學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賞賜
賞賜
giản thể:
赏赐
shǎng
cì
[ㄕㄤˇ ㄘˋ]
THƯỞNG TỨ
TOCFL 7
1.
ban thưởng
2.
phần thưởng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
賞
shǎng
ban tặng (phần thưởng)
欣賞
xīnshǎng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
讚賞
zànshǎng
ngưỡng mộ
觀賞
guānshǎng
ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
恩賜
ēncì
ban phát (ưu ái, từ thiện,...)
鑑賞
jiànshǎng
thưởng thức (như một người sành sõi)
賜
cì
hình thức hạn chế) phong tặng; ban cho; cấp cho
賜教
cìjiào
(kính ngữ) chỉ giáo; khai sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
賞
thưởng
thưởng, trao, ban cho
賜
tứ
cho, ban ơn, bổ nhiệm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
上次
shàngcì
lần trước
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賞賜 nghĩa là gì? · Kaori Dict