字義Nghĩa
thưởng, trao, ban chomáy dịch
shǎngTHƯỞNG
- 1.ban tặng (phần thưởng)
- 2.đưa cho (người cấp dưới)
- 3.truyền lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
賞chí 1.黄质有白点之贝。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 賞識đánh giá cao
- 賞賜ban thưởng
- 賞心悅目ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ)
- 賞光ban cho vinh dự (đến tham dự, v.v.)
- 賞月ngắm trăng
- 賞析hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)
- 賞石xem 供石[gong1 shi2]
- 賞罰thưởng và phạt
- 賞臉
- 賞錢tiền boa
- 欣賞thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
- 讚賞ngưỡng mộ
- 觀賞ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
- 鑑賞thưởng thức (như một người sành sõi)
- 獎賞phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
- 犒賞phần thưởng