學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khen thưởng, trao tặngmáy dịch

shǎngTHƯỞNG

  1. 1.ban tặng (phần thưởng)
  2. 2.đưa cho (người cấp dưới)
  3. 3.truyền lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赏 (形声。从贝,尚声。本义赏赐;奖给) 同本义 赏,赐有功也。--《说文》 赏,上报下之功也。--《墨子经》 三年有赏于大邦。--《易·未济》 尧能赏均刑法。--《礼记·祭法》 善人富谓之赏。--《左传·襄公二十八年》 赏田。--《周礼·载师》 宜付有司论其刑赏。--诸葛亮《出师表》 未有封侯之赏。--《史记·项羽本纪》 又如赏捞(赏赐捞劳);赏口(供赏赐为奴仆的人口);赏田(赏赐的田地);赏首(第一个受赏者);赏设(犒赏);赏赣(赏赐);赏地(赏赐田地) 玩赏;欣赏 奇文共欣 赏shǎng ⒈赐,奖,给予~赐。奖~。~给。 ⒉奖赐的物品有~。受~。领~。 ⒊赞扬赞~。 ⒋喜爱,喜欢,领略趣味~花。~月。欣~。玩~。鉴~。观~。 ⒌敬词~光。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [shàng] chỉ âm.

Thưởng — Tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict