學華語Kaori Dict

觀賞

giản thể: 观赏

guānshǎng

ㄍㄨㄢ ㄕㄤˇ

QUAN THƯỞNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
  2. 2.mang tính trang trí

例句Câu ví dụ

  • 1

    學校的櫻花開的爛漫,吸引了大量市民前來觀賞。

    xuéxiào de yīnghuā kāi de lànmàn, xīyǐn le dàliàng shìmín qiánlái guānshǎng。

    Hoa anh đào của trường học nở rộ, thu hút nhiều cư dân đến tham quan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

观赏 nghĩa là gì? · Kaori Dict