- 1.đóng (cửa)
- 2.tắt (đèn, thiết bị điện, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
請關上門。
qǐng guān shàng mén
Hãy đóng cửa lại
- 2
請把窗戶關上,外面打雷了。
qǐng bǎ chuāng hu guān shàng wài miàn dǎ léi le
Hãy đóng cửa sổ lại, ngoài trời đang sấm sét.
- 3
門沒關上。
mén méi guānshàng。
Cửa chưa đóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.