學華語Kaori Dict

關上

giản thể: 关上

guānshàng

ㄍㄨㄢ ㄕㄤˋ

QUAN THƯỢNG

HSK 1
  1. 1.đóng (cửa)
  2. 2.tắt (đèn, thiết bị điện, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請關上門。

    qǐng guān shàng mén

    Hãy đóng cửa lại

  • 2

    請把窗戶關上,外面打雷了。

    qǐng bǎ chuāng hu guān shàng wài miàn dǎ léi le

    Hãy đóng cửa sổ lại, ngoài trời đang sấm sét.

  • 3

    門沒關上。

    mén méi guānshàng。

    Cửa chưa đóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

關上 nghĩa là gì? · Kaori Dict