字義Nghĩa
nhìn, quan sát, chiêm ngưỡngmáy dịch
guānQUAN
- 1.nhìn
- 2.ngắm
- 3.quan sát
GuànQUÁN
- 1.họ [Guan4]
guànQUÁN
- 1.đạo quán
- 2.đài quan sát
- 3.cổng cung điện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 見 (kiến) chỉ nghĩa, 雚 [guàn] chỉ âm.
Nhìn thấy
組詞Từ chứa chữ này
- 觀點quan điểm
- 觀眾khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 觀念khái niệm
- 觀察quan sát; theo dõi; khảo sát
- 觀看xem; quan sát
- 觀光du lịch
- 觀賞ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
- 觀望chờ và xem
- 觀感ấn tượng
- 觀測quan sát
- 參觀tham quan
- 樂觀lạc quan; đầy hy vọng
- 客觀khách quan
- 主觀chủ quan
- 外觀diện mạo bên ngoài
- 壯觀cảnh tượng hùng vĩ