字義Nghĩa
nhìn, quan sát, chiêm nghiệmmáy dịch
guānQUAN
- 1.nhìn
- 2.ngắm
- 3.quan sát
GuànQUÁN
- 1.họ [Guan4]
guànQUÁN
- 1.đạo quán
- 2.đài quan sát
- 3.cổng cung điện
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
观 (形声。从见,雚声。本义仔细看) 同本义 观,谛视也。--《说文》 观,视也。--《广雅·释诂一》 观者如市。--《庄子·人间世》 观于大海。--《庄子·秋水》 曹共公闻其骈胁,欲观其裸;浴,薄而观之。--《左传·僖公二十三年》 仰则观象于天,俯则观法于地。--《易·系辞下》 吴王从台上观,见且斩爱姬,大骇。--《史记·孙子吴起列传》 以人民往观之者三二千人。--《史记·滑稽列传》 启窗而观,雕栏相望焉。--明·魏学洢《核舟记》 因得观所谓石钟山中者。--宋·苏轼《石钟山记》 又如观觑( 观(觀)guān ⒈看~看。~赏。登楼~望。袖手旁~。 ⒉对事物的认识或看法世界~。正确的~点。她很乐~。 ⒊看到的景物和景象美~。奇~。 观(觀)guàn ⒈道教的庙宇纯阳~(纯阳传说中的吕洞宾)。 ⒉楼台之类台~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 见 (kiến) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Quán — Nhìn thấy; nhìn lại
組詞Từ chứa chữ này
- 观点quan điểm
- 观众khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 观念khái niệm
- 观察quan sát; theo dõi; khảo sát
- 观看xem; quan sát
- 观光du lịch
- 观赏ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
- 观望chờ và xem
- 观感ấn tượng
- 观测quan sát
- 参观tham quan
- 乐观lạc quan; đầy hy vọng
- 客观khách quan
- 主观chủ quan
- 外观diện mạo bên ngoài
- 壮观cảnh tượng hùng vĩ